Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND thành phố Lai Châu 348 14 2 348 144 12 7 59.7 % 31.9 % 8.4 %
UBND Huyện Tam Đường 348 14 2 206 158 1 1 94.9 % 4.4 % 0.7 %
UBND huyện Mường Tè 348 14 2 2127 2045 67 1 67.1 % 29.6 % 3.3 %
UBND huyện Nậm Nhùn 348 14 2 7 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND huyện Phong Thổ 348 14 2 883 851 5 3 67.7 % 31.7 % 0.6 %
UBND huyện Than Uyên 348 14 2 1134 1126 28 0 56.8 % 40.7 % 2.5 %
UBND huyện Tân Uyên 348 14 2 311 267 77 0 20.2 % 50.9 % 28.9 %
UBND huyện Sìn Hồ 348 14 2 80 44 0 0 95.5 % 4.5 % 0 %
Sở Xây dựng 25 2 0 242 237 2 0 97.9 % 1.3 % 0.8 %
Sở Khoa học và Công nghệ 52 3 0 3 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 136 0 5 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tư pháp 175 1 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 112 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công thương 126 1 3 69 68 1 0 97.1 % 1.5 % 1.4 %
Sở Giao thông vận tải 72 3 2 23 10 3 0 70 % 0 % 30 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 68 10 3 4 3 0 0 0 % 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 105 2 2 28 18 4 0 66.7 % 11.1 % 22.2 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 29 6 0 12 4 0 0 75 % 25 % 0 %
Sở nội vụ 68 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 85 8 0 330 6 1 8 83.3 % 0 % 16.7 %
Sở Tài Chính 39 0 1 16 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa thể thao du lịch 104 3 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở y tế 213 3 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
BQL khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND thành phố Lai Châu
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 348
Giải quyết: 144
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 59.7%
Đúng hạn: 31.9%
Trễ hạn: 8.4%
UBND Huyện Tam Đường
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 206
Giải quyết: 158
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 94.9%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0.7%
UBND huyện Mường Tè
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2127
Giải quyết: 2045
Trễ hạn: 67
Trước hạn: 67.1%
Đúng hạn: 29.6%
Trễ hạn: 3.3%
UBND huyện Nậm Nhùn
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND huyện Phong Thổ
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 883
Giải quyết: 851
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 67.7%
Đúng hạn: 31.7%
Trễ hạn: 0.6%
UBND huyện Than Uyên
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1134
Giải quyết: 1126
Trễ hạn: 28
Trước hạn: 56.8%
Đúng hạn: 40.7%
Trễ hạn: 2.5%
UBND huyện Tân Uyên
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 311
Giải quyết: 267
Trễ hạn: 77
Trước hạn: 20.2%
Đúng hạn: 50.9%
Trễ hạn: 28.9%
UBND huyện Sìn Hồ
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 80
Giải quyết: 44
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 242
Giải quyết: 237
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 97.9%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0.8%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 136
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 112
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 126
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 69
Giải quyết: 68
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.1%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 1.4%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 72
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 10
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 70%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 30%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 68
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 105
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 18
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 11.1%
Trễ hạn: 22.2%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 75%
Đúng hạn: 25%
Trễ hạn: 0%
Sở nội vụ
Mức độ 2: 68
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 85
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 330
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 16.7%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa thể thao du lịch
Mức độ 2: 104
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở y tế
Mức độ 2: 213
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
BQL khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%