Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND thành phố Lai Châu 354 13 3 341 276 37 16 51.4 % 35.1 % 13.5 %
UBND Huyện Tam Đường 354 13 3 575 529 38 30 76.6 % 16.3 % 7.1 %
UBND huyện Mường Tè 354 13 3 3282 3223 96 22 63.8 % 33.2 % 3 %
UBND huyện Nậm Nhùn 354 13 3 2 1 0 0 100 % 0 % 0 %
UBND huyện Phong Thổ 354 13 3 2232 2206 72 4 61.3 % 35.4 % 3.3 %
UBND huyện Than Uyên 354 13 3 1684 1654 60 1 57.3 % 39.1 % 3.6 %
UBND huyện Tân Uyên 354 13 3 1378 1373 161 2 39.3 % 48.9 % 11.8 %
UBND huyện Sìn Hồ 354 13 3 783 740 52 9 52.3 % 40.7 % 7 %
Sở Xây dựng 27 2 0 298 269 2 0 97.4 % 1.9 % 0.7 %
Sở Khoa học và Công nghệ 52 3 0 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 133 0 5 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tư pháp 171 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 109 4 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công thương 124 1 5 106 98 0 1 94.9 % 5.1 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 73 3 2 392 281 18 0 90.7 % 2.8 % 6.5 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 68 10 3 87 81 0 1 13.6 % 86.4 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 100 2 2 64 57 7 0 73.7 % 14 % 12.3 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 31 6 0 6 6 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở nội vụ 72 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 84 7 0 1391 138 54 60 51.4 % 9.4 % 39.2 %
Sở Tài Chính 39 0 1 5 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa thể thao du lịch 118 3 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở y tế 173 3 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
BQL khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công ty điện lực 18 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Công ty nước 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND thành phố Lai Châu
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 341
Giải quyết: 276
Trễ hạn: 37
Trước hạn: 51.4%
Đúng hạn: 35.1%
Trễ hạn: 13.5%
UBND Huyện Tam Đường
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 575
Giải quyết: 529
Trễ hạn: 38
Trước hạn: 76.6%
Đúng hạn: 16.3%
Trễ hạn: 7.1%
UBND huyện Mường Tè
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 3282
Giải quyết: 3223
Trễ hạn: 96
Trước hạn: 63.8%
Đúng hạn: 33.2%
Trễ hạn: 3%
UBND huyện Nậm Nhùn
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND huyện Phong Thổ
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2232
Giải quyết: 2206
Trễ hạn: 72
Trước hạn: 61.3%
Đúng hạn: 35.4%
Trễ hạn: 3.3%
UBND huyện Than Uyên
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1684
Giải quyết: 1654
Trễ hạn: 60
Trước hạn: 57.3%
Đúng hạn: 39.1%
Trễ hạn: 3.6%
UBND huyện Tân Uyên
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1378
Giải quyết: 1373
Trễ hạn: 161
Trước hạn: 39.3%
Đúng hạn: 48.9%
Trễ hạn: 11.8%
UBND huyện Sìn Hồ
Mức độ 2: 354
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 783
Giải quyết: 740
Trễ hạn: 52
Trước hạn: 52.3%
Đúng hạn: 40.7%
Trễ hạn: 7%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 298
Giải quyết: 269
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0.7%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 133
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 109
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 106
Giải quyết: 98
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.9%
Đúng hạn: 5.1%
Trễ hạn: 0%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 392
Giải quyết: 281
Trễ hạn: 18
Trước hạn: 90.7%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 6.5%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 68
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 87
Giải quyết: 81
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 13.6%
Đúng hạn: 86.4%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 100
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 64
Giải quyết: 57
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 73.7%
Đúng hạn: 14%
Trễ hạn: 12.3%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở nội vụ
Mức độ 2: 72
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1391
Giải quyết: 138
Trễ hạn: 54
Trước hạn: 51.4%
Đúng hạn: 9.4%
Trễ hạn: 39.2%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa thể thao du lịch
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở y tế
Mức độ 2: 173
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
BQL khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công ty điện lực
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công ty nước
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%